Tiếng Việt
Áo chống đạn tiếng Anh là gì?
áo chống đạn tiếng Anh là bulletproof vest /ˈbʊlɪtpruːf vɛst/. áo khoác chống đạn dùng để bảo vệ người mặc khỏi đạn bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bulletproof vest
Ví dụ câu với áo chống đạn / bulletproof vest
- 1
Cảnh sát thường mặc áo chống đạn khi làm nhiệm vụ.
The police officer wore a bulletproof vest during the operation.
- 2
Anh ấy đã mua một chiếc áo chống đạn mới để đảm bảo an toàn.
He bought a new bulletproof vest for added safety.
Ghi chú dùng từ áo chống đạn
Áo chống đạn là loại trang phục bảo vệ cá nhân chống lại đạn. Các từ liên quan: 'body armor' (áo giáp), 'protective gear' (đồ bảo hộ), 'safety equipment' (thiết bị an toàn).
Video minh hoạ áo chống đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo chống đạn
Câu hỏi thường gặp về "áo chống đạn"
Áo chống đạn tiếng Anh là gì?
Áo chống đạn tiếng Anh là "bulletproof vest" (danh từ), nghĩa là: áo khoác chống đạn dùng để bảo vệ người mặc khỏi đạn bắn.
"bulletproof vest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bulletproof vest" nghĩa tiếng Việt là "áo chống đạn". Áo chống đạn là loại trang phục bảo vệ cá nhân chống lại đạn.
Phát âm "bulletproof vest" như thế nào?
"bulletproof vest" có phiên âm IPA /ˈbʊlɪtpruːf vɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bulletproof vest"?
The police officer wore a bulletproof vest during the operation. — Cảnh sát thường mặc áo chống đạn khi làm nhiệm vụ.