The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo chống nắng tiếng Anh là gì?

áo chống nắng tiếng Anh là sun-protective clothing /sʌn-prəˈtɛktɪv ˈkləʊðɪŋ/. Trang phục dùng để chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Hình minh hoạ "áo chống nắng" tiếng Anh là "sun-protective clothing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sun-protective clothing

Danh từ
/sʌn-prəˈtɛktɪv ˈkləʊðɪŋ/

Ví dụ câu với áo chống nắng / sun-protective clothing

  1. 1

    Tôi đã mua một chiếc áo chống nắng để đi biển.

    I bought a sun-protective shirt for the beach.

  2. 2

    Áo chống nắng rất cần thiết khi đi du lịch dưới trời nắng gắt.

    Sun-protective clothing is essential when traveling in strong sunlight.

Ghi chú dùng từ áo chống nắng

Áo chống nắng là loại quần áo đặc biệt để bảo vệ da khỏi tia UV của mặt trời. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bảo vệ da' (skin protection), 'kem chống nắng' (sunscreen), và 'mũ rộng vành' (wide-brim hat).

Video minh hoạ áo chống nắng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo chống nắng

Câu hỏi thường gặp về "áo chống nắng"

Áo chống nắng tiếng Anh là gì?

Áo chống nắng tiếng Anh là "sun-protective clothing" (danh từ), nghĩa là: Trang phục dùng để chống nắng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

"sun-protective clothing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sun-protective clothing" nghĩa tiếng Việt là "áo chống nắng". Áo chống nắng là loại quần áo đặc biệt để bảo vệ da khỏi tia UV của mặt trời.

Phát âm "sun-protective clothing" như thế nào?

"sun-protective clothing" có phiên âm IPA /sʌn-prəˈtɛktɪv ˈkləʊðɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sun-protective clothing"?

I bought a sun-protective shirt for the beach. — Tôi đã mua một chiếc áo chống nắng để đi biển.