Tiếng Việt
Chống đạn tiếng Anh là gì?
chống đạn tiếng Anh là bulletproof /ˈbʊlɪtpruːf/. Chứa đạn, không bị xuyên thủng bởi đạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bulletproof
Ví dụ câu với chống đạn / bulletproof
- 1
Áo chống đạn giúp bảo vệ người mặc khỏi đạn súng.
The police officer wore a bulletproof vest for safety.
- 2
Xe này có lớp vỏ chống đạn để chống lại các cuộc tấn công.
This car has bulletproof glass for added security.
Ghi chú dùng từ chống đạn
Chống đạn là tính từ mô tả vật liệu hoặc đồ vật không bị xuyên thủng bởi đạn. Các từ liên quan gồm 'armor' (áo giáp), 'shield' (kính chắn), và 'protective' (bảo vệ).
Video minh hoạ chống đạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chống đạn
Câu hỏi thường gặp về "chống đạn"
Chống đạn tiếng Anh là gì?
Chống đạn tiếng Anh là "bulletproof" (tính từ), nghĩa là: Chứa đạn, không bị xuyên thủng bởi đạn.
"bulletproof" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bulletproof" nghĩa tiếng Việt là "chống đạn". Chống đạn là tính từ mô tả vật liệu hoặc đồ vật không bị xuyên thủng bởi đạn.
Phát âm "bulletproof" như thế nào?
"bulletproof" có phiên âm IPA /ˈbʊlɪtpruːf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bulletproof"?
The police officer wore a bulletproof vest for safety. — Áo chống đạn giúp bảo vệ người mặc khỏi đạn súng.