The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số quần áo tiếng Anh là gì?

Số quần áo tiếng Anh là Clothing count /ˈkləʊðɪŋ kaʊnt/. Số lượng quần áo hoặc trang phục được đếm hoặc liệt kê.

Hình minh hoạ "Số quần áo" tiếng Anh là "Clothing count"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clothing count

Danh từ
/ˈkləʊðɪŋ kaʊnt/

Ví dụ câu với Số quần áo / Clothing count

  1. 1

    She checked her clothing count before packing for the trip.

    Cô ấy kiểm tra số quần áo của mình trước khi đóng gói cho chuyến đi.

  2. 2

    The store keeps a record of the clothing count for inventory purposes.

    Cửa hàng ghi lại số quần áo để quản lý tồn kho.

Ghi chú dùng từ Số quần áo

Thuật ngữ này dùng để chỉ số lượng quần áo được đếm hoặc theo dõi. Các từ liên quan gồm 'wardrobe' (tủ quần áo), 'apparel' (quần áo), 'garments' (đồ mặc).

Video minh hoạ Số quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Số quần áo

Câu hỏi thường gặp về "Số quần áo"

Số quần áo tiếng Anh là gì?

Số quần áo tiếng Anh là "Clothing count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng quần áo hoặc trang phục được đếm hoặc liệt kê.

"Clothing count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clothing count" nghĩa tiếng Việt là "Số quần áo". Thuật ngữ này dùng để chỉ số lượng quần áo được đếm hoặc theo dõi.

Phát âm "Clothing count" như thế nào?

"Clothing count" có phiên âm IPA /ˈkləʊðɪŋ kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clothing count"?

Cô ấy kiểm tra số quần áo của mình trước khi đóng gói cho chuyến đi. — She checked her clothing count before packing for the trip.