Tiếng Việt
Áo cổ khoét sâu tiếng Anh là gì?
áo cổ khoét sâu tiếng Anh là plunging neckline shirt /ˈplʌnʤɪŋ ˈnɛkˌlaɪn ʃɜːt/. Áo có cổ khoét sâu để lộ phần lớn vùng ngực, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ gợi cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plunging neckline shirt
Ví dụ câu với áo cổ khoét sâu / plunging neckline shirt
- 1
She wore a plunging neckline shirt to the party.
Cô ấy mặc áo cổ khoét sâu đến bữa tiệc.
- 2
The dress features a plunging neckline that attracts attention.
Chiếc váy có cổ khoét sâu thu hút sự chú ý.
Ghi chú dùng từ áo cổ khoét sâu
Áo cổ khoét sâu là loại áo có phần cổ khoét rộng xuống phía dưới, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ quyến rũ. Các thuật ngữ liên quan: 'V-neck' (cổ chữ V), 'decolletage' (vùng ngực trần), 'fashion' (thời trang).
Video minh hoạ áo cổ khoét sâu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo cổ khoét sâu
Câu hỏi thường gặp về "áo cổ khoét sâu"
Áo cổ khoét sâu tiếng Anh là gì?
Áo cổ khoét sâu tiếng Anh là "plunging neckline shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo có cổ khoét sâu để lộ phần lớn vùng ngực, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ gợi cảm.
"plunging neckline shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plunging neckline shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo cổ khoét sâu". Áo cổ khoét sâu là loại áo có phần cổ khoét rộng xuống phía dưới, thường dùng trong thời trang để tạo vẻ quyến rũ.
Phát âm "plunging neckline shirt" như thế nào?
"plunging neckline shirt" có phiên âm IPA /ˈplʌnʤɪŋ ˈnɛkˌlaɪn ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plunging neckline shirt"?
Cô ấy mặc áo cổ khoét sâu đến bữa tiệc. — She wore a plunging neckline shirt to the party.