The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoét sâu tiếng Anh là gì?

khoét sâu tiếng Anh là dig deeper /dɪɡ ˈdiːpər/. đào sâu hơn để khám phá hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc chủ đề.

Hình minh hoạ "khoét sâu" tiếng Anh là "dig deeper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dig deeper

Động từ
/dɪɡ ˈdiːpər/

Ví dụ câu với khoét sâu / dig deeper

  1. 1

    Chúng ta cần đào sâu hơn vào dữ liệu để tìm ra nguyên nhân chính của vấn đề.

    We need to dig deeper into the data to find the root cause of the problem.

  2. 2

    Cô ấy đã đào sâu hơn trong nghiên cứu của mình để hiểu rõ hơn về chủ đề này.

    She dug deeper into her research to better understand the topic.

Ghi chú dùng từ khoét sâu

Diễn đạt việc nghiên cứu hoặc khám phá kỹ hơn về một vấn đề. Các từ liên quan: explore (khám phá), investigate (điều tra), analyze (phân tích).

Video minh hoạ khoét sâu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoét sâu

Câu hỏi thường gặp về "khoét sâu"

Khoét sâu tiếng Anh là gì?

Khoét sâu tiếng Anh là "dig deeper" (động từ), nghĩa là: đào sâu hơn để khám phá hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề hoặc chủ đề.

"dig deeper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dig deeper" nghĩa tiếng Việt là "khoét sâu". Diễn đạt việc nghiên cứu hoặc khám phá kỹ hơn về một vấn đề.

Phát âm "dig deeper" như thế nào?

"dig deeper" có phiên âm IPA /dɪɡ ˈdiːpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dig deeper"?

We need to dig deeper into the data to find the root cause of the problem. — Chúng ta cần đào sâu hơn vào dữ liệu để tìm ra nguyên nhân chính của vấn đề.