Tiếng Việt
Khoét tiếng Anh là gì?
khoét tiếng Anh là perforate /ˈpɜrfəˌreɪt/. đục lỗ, làm thủng qua lại trên bề mặt của vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perforate
Ví dụ câu với khoét / perforate
- 1
Cây kim đã perforate giấy để tạo lỗ.
The needle perforated the paper to create holes.
- 2
Họ đã perforate vỏ sò để lấy phần thịt bên trong.
They perforated the shell to extract the meat.
Ghi chú dùng từ khoét
Perforate có nghĩa là đục lỗ hoặc làm thủng qua vật thể. Các từ liên quan gồm 'puncture' (đâm thủng), 'pierce' (thọc thủng), và 'bore' (khoan, đục).
Video minh hoạ khoét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoét
Câu hỏi thường gặp về "khoét"
Khoét tiếng Anh là gì?
Khoét tiếng Anh là "perforate" (động từ), nghĩa là: đục lỗ, làm thủng qua lại trên bề mặt của vật thể.
"perforate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perforate" nghĩa tiếng Việt là "khoét". Perforate có nghĩa là đục lỗ hoặc làm thủng qua vật thể.
Phát âm "perforate" như thế nào?
"perforate" có phiên âm IPA /ˈpɜrfəˌreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perforate"?
The needle perforated the paper to create holes. — Cây kim đã perforate giấy để tạo lỗ.