Tiếng Việt
Ao hồ tiếng Anh là gì?
ao hồ tiếng Anh là lake /leɪk/. Hồ lớn, nước ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo có diện tích rộng, thường nằm trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lake
Ví dụ câu với ao hồ / lake
- 1
Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ vào buổi chiều.
We took a walk around the lake in the evening.
- 2
Hồ này rất đẹp vào mùa thu với những chiếc lá vàng rơi trên mặt nước.
This lake is very beautiful in autumn with golden leaves falling on the water.
Ghi chú dùng từ ao hồ
Hồ là một dạng của 'body of water' (thể tích nước) như sông, biển. Các từ liên quan: 'pond' (ao nhỏ), 'reservoir' (hồ chứa nước), 'waterbody' (thể tích nước).
Video minh hoạ ao hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ao hồ
Câu hỏi thường gặp về "ao hồ"
Ao hồ tiếng Anh là gì?
Ao hồ tiếng Anh là "lake" (danh từ), nghĩa là: Hồ lớn, nước ngọt tự nhiên hoặc nhân tạo có diện tích rộng, thường nằm trong tự nhiên.
"lake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lake" nghĩa tiếng Việt là "ao hồ". Hồ là một dạng của 'body of water' (thể tích nước) như sông, biển.
Phát âm "lake" như thế nào?
"lake" có phiên âm IPA /leɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lake"?
We took a walk around the lake in the evening. — Chúng tôi đã đi dạo quanh hồ vào buổi chiều.