The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ao xơ tiếng Anh là gì?

ao xơ tiếng Anh là ounce /aʊns/. Đơn vị đo trọng lượng nhỏ, bằng một phần mười của một ounce.

Hình minh hoạ "ao xơ" tiếng Anh là "ounce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ounce

Danh từ
/aʊns/

Ví dụ câu với ao xơ / ounce

  1. 1

    Tôi cần một ounce gia vị để nấu ăn.

    I need an ounce of spices for cooking.

  2. 2

    Cô ấy mua một ounce vàng để đầu tư.

    She bought an ounce of gold for investment.

Ghi chú dùng từ ao xơ

A ounce là đơn vị đo trọng lượng trong hệ đo lường Anh, bằng 28.35 gram. Các từ liên quan: weight (trọng lượng), measure (đo lường), pound (pao).

Video minh hoạ ao xơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ao xơ

Câu hỏi thường gặp về "ao xơ"

Ao xơ tiếng Anh là gì?

Ao xơ tiếng Anh là "ounce" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo trọng lượng nhỏ, bằng một phần mười của một ounce.

"ounce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ounce" nghĩa tiếng Việt là "ao xơ". A ounce là đơn vị đo trọng lượng trong hệ đo lường Anh, bằng 28.35 gram.

Phát âm "ounce" như thế nào?

"ounce" có phiên âm IPA /aʊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ounce"?

I need an ounce of spices for cooking. — Tôi cần một ounce gia vị để nấu ăn.