Tiếng Việt
Ao tù tiếng Anh là gì?
Ao tù tiếng Anh là Stagnant pond /ˈstæɡnənt pɒnd/. Ao tù là một hồ nước nhỏ, thường bị ô nhiễm và không có dòng chảy, gây ra tình trạng nước đọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stagnant pond
Ví dụ câu với Ao tù / Stagnant pond
- 1
Chúng tôi đã đi thăm ao tù gần làng để quan sát các loài sinh vật sống trong đó.
We visited the stagnant pond near the village to observe the creatures living in it.
- 2
Nước trong ao tù thường rất đục và có mùi hôi khó chịu.
The water in the stagnant pond is often murky and has a foul smell.
Ghi chú dùng từ Ao tù
Ao tù là một dạng hồ nước đọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'biển lặng' (calm sea), 'ao hồ' (pond), và 'đầm lầy' (swamp).
Video minh hoạ Ao tù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ao tù
Câu hỏi thường gặp về "Ao tù"
Ao tù tiếng Anh là gì?
Ao tù tiếng Anh là "Stagnant pond" (danh từ), nghĩa là: Ao tù là một hồ nước nhỏ, thường bị ô nhiễm và không có dòng chảy, gây ra tình trạng nước đọng.
"Stagnant pond" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stagnant pond" nghĩa tiếng Việt là "Ao tù". Ao tù là một dạng hồ nước đọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'biển lặng' (calm sea), 'ao hồ' (pond), và 'đầm lầy' (swamp).
Phát âm "Stagnant pond" như thế nào?
"Stagnant pond" có phiên âm IPA /ˈstæɡnənt pɒnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stagnant pond"?
We visited the stagnant pond near the village to observe the creatures living in it. — Chúng tôi đã đi thăm ao tù gần làng để quan sát các loài sinh vật sống trong đó.