Tiếng Việt
Cái hồ tiếng Anh là gì?
cái hồ tiếng Anh là lake /leɪk/. Hồ là một vùng nước lớn, thường nằm trong lòng đất hoặc trên mặt đất, có diện tích rộng và nước thường trong suốt hoặc đục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lake
Ví dụ câu với cái hồ / lake
- 1
Chúng tôi đã đi thuyền trên cái hồ lớn vào cuối tuần.
We went boating on the large lake over the weekend.
- 2
Hồ này nổi tiếng với cảnh đẹp và nhiều loài chim.
This lake is famous for its beautiful scenery and many bird species.
Ghi chú dùng từ cái hồ
Hồ là một dạng của mặt nước tự nhiên, liên quan đến các từ như sông (river), ao (pond), và vịnh (bay).
Video minh hoạ cái hồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái hồ
Câu hỏi thường gặp về "cái hồ"
Cái hồ tiếng Anh là gì?
Cái hồ tiếng Anh là "lake" (danh từ), nghĩa là: Hồ là một vùng nước lớn, thường nằm trong lòng đất hoặc trên mặt đất, có diện tích rộng và nước thường trong suốt hoặc đục.
"lake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lake" nghĩa tiếng Việt là "cái hồ". Hồ là một dạng của mặt nước tự nhiên, liên quan đến các từ như sông (river), ao (pond), và vịnh (bay).
Phát âm "lake" như thế nào?
"lake" có phiên âm IPA /leɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lake"?
We went boating on the large lake over the weekend. — Chúng tôi đã đi thuyền trên cái hồ lớn vào cuối tuần.