The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áo kẻ ngang tiếng Anh là gì?

áo kẻ ngang tiếng Anh là horizontal striped shirt /ˌhɒrɪˈzɒntl straɪpt ʃɜːt/. Áo có sọc ngang, thường dùng để mô tả kiểu áo có các đường kẻ ngang chạy qua thân áo.

Hình minh hoạ "áo kẻ ngang" tiếng Anh là "horizontal striped shirt"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

horizontal striped shirt

Danh từ
/ˌhɒrɪˈzɒntl straɪpt ʃɜːt/

Ví dụ câu với áo kẻ ngang / horizontal striped shirt

  1. 1

    Anh ấy mặc một chiếc áo kẻ ngang màu xanh.

    He is wearing a horizontal striped shirt in blue.

  2. 2

    Cô ấy thích áo kẻ ngang vì nó dễ phối đồ.

    She likes horizontal striped shirts because they are easy to match.

Ghi chú dùng từ áo kẻ ngang

Áo kẻ ngang là loại áo có các sọc ngang chạy dọc theo chiều rộng. Các từ liên quan: 'kẻ dọc' (vertical striped), 'kẻ caro' (checkered), 'áo sơ mi' (shirt).

Video minh hoạ áo kẻ ngang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với áo kẻ ngang

Câu hỏi thường gặp về "áo kẻ ngang"

Áo kẻ ngang tiếng Anh là gì?

Áo kẻ ngang tiếng Anh là "horizontal striped shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo có sọc ngang, thường dùng để mô tả kiểu áo có các đường kẻ ngang chạy qua thân áo.

"horizontal striped shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"horizontal striped shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo kẻ ngang". Áo kẻ ngang là loại áo có các sọc ngang chạy dọc theo chiều rộng.

Phát âm "horizontal striped shirt" như thế nào?

"horizontal striped shirt" có phiên âm IPA /ˌhɒrɪˈzɒntl straɪpt ʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "horizontal striped shirt"?

He is wearing a horizontal striped shirt in blue. — Anh ấy mặc một chiếc áo kẻ ngang màu xanh.