Tiếng Việt
Kẻ ngang tiếng Anh là gì?
kẻ ngang tiếng Anh là horizontal line /ˌhɔrəˈzɑntəl laɪn/. Dòng thẳng nằm ngang, song song với chân trời hoặc mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
horizontal line
Ví dụ câu với kẻ ngang / horizontal line
- 1
Chữ ký của anh ấy có một kẻ ngang dưới tên.
His signature has a horizontal line underneath his name.
- 2
Đường kẻ ngang này dùng để phân chia các phần trong bài viết.
This horizontal line is used to divide sections in the article.
Ghi chú dùng từ kẻ ngang
Kẻ ngang là một dạng đường thẳng nằm ngang, thường dùng trong thiết kế hoặc viết để phân chia hoặc làm nổi bật nội dung. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'vertical line' (đường thẳng dọc), 'diagonal line' (đường chéo), và 'line' (đường).
Video minh hoạ kẻ ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kẻ ngang
Câu hỏi thường gặp về "kẻ ngang"
Kẻ ngang tiếng Anh là gì?
Kẻ ngang tiếng Anh là "horizontal line" (danh từ), nghĩa là: Dòng thẳng nằm ngang, song song với chân trời hoặc mặt đất.
"horizontal line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"horizontal line" nghĩa tiếng Việt là "kẻ ngang". Kẻ ngang là một dạng đường thẳng nằm ngang, thường dùng trong thiết kế hoặc viết để phân chia hoặc làm nổi bật nội dung.
Phát âm "horizontal line" như thế nào?
"horizontal line" có phiên âm IPA /ˌhɔrəˈzɑntəl laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "horizontal line"?
His signature has a horizontal line underneath his name. — Chữ ký của anh ấy có một kẻ ngang dưới tên.