Tiếng Việt
Áo ngắn tay tiếng Anh là gì?
áo ngắn tay tiếng Anh là short sleeve T-shirt /ʃɔːt sliːv ˈtiːʃɜːt/. Áo thun có tay ngắn, thường mặc trong mùa hè hoặc khi thời tiết ấm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
short sleeve T-shirt
Ví dụ câu với áo ngắn tay / short sleeve T-shirt
- 1
Tôi mua một chiếc áo ngắn tay mới để mặc đi chơi.
I bought a new short sleeve T-shirt to wear out.
- 2
Cô ấy thích mặc áo ngắn tay khi đi dạo trong công viên.
She likes to wear a short sleeve T-shirt when walking in the park.
Ghi chú dùng từ áo ngắn tay
Áo ngắn tay là loại áo thun phổ biến trong thời tiết nóng. Các từ liên quan: áo sơ mi (shirt), áo dài tay (long sleeve shirt), quần short (shorts).
Video minh hoạ áo ngắn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo ngắn tay
Câu hỏi thường gặp về "áo ngắn tay"
Áo ngắn tay tiếng Anh là gì?
Áo ngắn tay tiếng Anh là "short sleeve T-shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo thun có tay ngắn, thường mặc trong mùa hè hoặc khi thời tiết ấm.
"short sleeve T-shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"short sleeve T-shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo ngắn tay". Áo ngắn tay là loại áo thun phổ biến trong thời tiết nóng.
Phát âm "short sleeve T-shirt" như thế nào?
"short sleeve T-shirt" có phiên âm IPA /ʃɔːt sliːv ˈtiːʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "short sleeve T-shirt"?
I bought a new short sleeve T-shirt to wear out. — Tôi mua một chiếc áo ngắn tay mới để mặc đi chơi.