Tiếng Việt
Áo tay lỡ tiếng Anh là gì?
áo tay lỡ tiếng Anh là elbow-length sleeve T-shirt /ˈɛlbəʊ-lɛŋθ sliːvz ˈtiːʃɜːt/. Áo thun có tay dài đến khuỷu tay hoặc dài hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elbow-length sleeve T-shirt
Ví dụ câu với áo tay lỡ / elbow-length sleeve T-shirt
- 1
Tôi mua một chiếc áo thun tay lỡ mới để mặc trong mùa hè.
I bought a new elbow-length sleeve T-shirt for summer.
- 2
Cô ấy thích mặc áo tay lỡ để tránh bị cháy nắng.
She prefers wearing elbow-length sleeve T-shirts to avoid sunburn.
Ghi chú dùng từ áo tay lỡ
Áo tay lỡ là loại áo thun có tay dài đến khuỷu tay hoặc dài hơn. Các từ liên quan: 't-shirt' (áo thun), 'sleeve' (tay áo), 'short-sleeve' (tay ngắn).
Video minh hoạ áo tay lỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với áo tay lỡ
Câu hỏi thường gặp về "áo tay lỡ"
Áo tay lỡ tiếng Anh là gì?
Áo tay lỡ tiếng Anh là "elbow-length sleeve T-shirt" (danh từ), nghĩa là: Áo thun có tay dài đến khuỷu tay hoặc dài hơn.
"elbow-length sleeve T-shirt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elbow-length sleeve T-shirt" nghĩa tiếng Việt là "áo tay lỡ". Áo tay lỡ là loại áo thun có tay dài đến khuỷu tay hoặc dài hơn.
Phát âm "elbow-length sleeve T-shirt" như thế nào?
"elbow-length sleeve T-shirt" có phiên âm IPA /ˈɛlbəʊ-lɛŋθ sliːvz ˈtiːʃɜːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elbow-length sleeve T-shirt"?
I bought a new elbow-length sleeve T-shirt for summer. — Tôi mua một chiếc áo thun tay lỡ mới để mặc trong mùa hè.