Tiếng Việt
Lỡ tiếng Anh là gì?
Lỡ tiếng Anh là accidentally /ˌæksɪˈdentli/. Một cách vô ý, không cố ý, xảy ra một cách tình cờ hoặc ngoài ý muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accidentally
Ví dụ câu với Lỡ / accidentally
- 1
Tôi đã vô tình làm đổ cà phê lên bàn.
I accidentally spilled coffee on the table.
- 2
Cô ấy vô tình quên mang theo sách.
She accidentally forgot to bring her book.
Ghi chú dùng từ Lỡ
Lỡ dùng để chỉ hành động xảy ra một cách không cố ý hoặc tình cờ. Các từ liên quan: 'mistakenly' (nhầm lẫn), 'unintentionally' (không cố ý), 'by mistake' (do sơ ý).
Video minh hoạ Lỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Lỡ
- lỡ hẹnmiss an appointment
- Lỡ mấtmiss
- Lỡ thì để lấy chồngSettle down late
- áo tay lỡelbow-length sleeve T-shirt
- Bỏ lỡ nhauMiss each other
- đừng bỏ lỡdon’t miss
- Bỏ lỡ cơ hộiMiss an opportunity
- sa cơ lỡ vậndown on one’s luck
- Quá lứa lỡ thìPast one’s prime
- không thể bỏ lỡunmissable
- tình cờaccidentally
- vô tình hay cố ýaccidentally or intentionally
Câu hỏi thường gặp về "Lỡ"
Lỡ tiếng Anh là gì?
Lỡ tiếng Anh là "accidentally" (trạng từ), nghĩa là: Một cách vô ý, không cố ý, xảy ra một cách tình cờ hoặc ngoài ý muốn.
"accidentally" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accidentally" nghĩa tiếng Việt là "Lỡ". Lỡ dùng để chỉ hành động xảy ra một cách không cố ý hoặc tình cờ.
Phát âm "accidentally" như thế nào?
"accidentally" có phiên âm IPA /ˌæksɪˈdentli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accidentally"?
I accidentally spilled coffee on the table. — Tôi đã vô tình làm đổ cà phê lên bàn.