The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Áp tai vào tường tiếng Anh là gì?

Áp tai vào tường tiếng Anh là Press ear against the wall /prɛs ɪə əˈɡɛnst ðə wɔːl/. Đặt tai sát vào tường để nghe rõ hơn âm thanh phía bên kia.

Hình minh hoạ "Áp tai vào tường" tiếng Anh là "Press ear against the wall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Press ear against the wall

Động từ
/prɛs ɪə əˈɡɛnst ðə wɔːl/

Ví dụ câu với Áp tai vào tường / Press ear against the wall

  1. 1

    He pressed his ear against the wall to listen to the conversation.

    Anh ấy áp tai vào tường để nghe trộm cuộc trò chuyện.

  2. 2

    She pressed her ear against the wall to catch the faint sounds.

    Cô ấy áp tai vào tường để nghe những âm thanh nhỏ.

Ghi chú dùng từ Áp tai vào tường

Thường dùng để mô tả hành động nghe lén qua tường. Các từ liên quan: 'listen' (nghe), 'eavesdrop' (nghe lén), 'sound' (âm thanh).

Video minh hoạ Áp tai vào tường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Áp tai vào tường

Câu hỏi thường gặp về "Áp tai vào tường"

Áp tai vào tường tiếng Anh là gì?

Áp tai vào tường tiếng Anh là "Press ear against the wall" (động từ), nghĩa là: Đặt tai sát vào tường để nghe rõ hơn âm thanh phía bên kia.

"Press ear against the wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Press ear against the wall" nghĩa tiếng Việt là "Áp tai vào tường". Thường dùng để mô tả hành động nghe lén qua tường.

Phát âm "Press ear against the wall" như thế nào?

"Press ear against the wall" có phiên âm IPA /prɛs ɪə əˈɡɛnst ðə wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Press ear against the wall"?

Anh ấy áp tai vào tường để nghe trộm cuộc trò chuyện. — He pressed his ear against the wall to listen to the conversation.