The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kè đá tiếng Anh là gì?

kè đá tiếng Anh là stone retaining wall /stoʊn rɪˈteɪnɪŋ wɔːl/. Hàng rào đá dùng để giữ đất hoặc ngăn chia đất đai trong xây dựng cảnh quan hoặc kiến trúc.

Hình minh hoạ "kè đá" tiếng Anh là "stone retaining wall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stone retaining wall

Danh từ
/stoʊn rɪˈteɪnɪŋ wɔːl/

Ví dụ câu với kè đá / stone retaining wall

  1. 1

    Chúng tôi đã xây một kè đá để ngăn đất trồng khỏi trôi xuống sườn đồi.

    We built a stone retaining wall to prevent the soil from sliding down the hillside.

  2. 2

    Kè đá này rất chắc chắn và phù hợp với cảnh quan tự nhiên của khu vườn.

    This stone retaining wall is very sturdy and blends well with the natural landscape of the garden.

Ghi chú dùng từ kè đá

Kè đá là một loại hàng rào hoặc cấu trúc bằng đá dùng để giữ đất hoặc phân chia không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm 'retaining wall' (hàng rào giữ đất), 'gabion' (lưới đá), 'terrace' (sân thượng).

Video minh hoạ kè đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kè đá

Câu hỏi thường gặp về "kè đá"

Kè đá tiếng Anh là gì?

Kè đá tiếng Anh là "stone retaining wall" (danh từ), nghĩa là: Hàng rào đá dùng để giữ đất hoặc ngăn chia đất đai trong xây dựng cảnh quan hoặc kiến trúc.

"stone retaining wall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stone retaining wall" nghĩa tiếng Việt là "kè đá". Kè đá là một loại hàng rào hoặc cấu trúc bằng đá dùng để giữ đất hoặc phân chia không gian.

Phát âm "stone retaining wall" như thế nào?

"stone retaining wall" có phiên âm IPA /stoʊn rɪˈteɪnɪŋ wɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stone retaining wall"?

We built a stone retaining wall to prevent the soil from sliding down the hillside. — Chúng tôi đã xây một kè đá để ngăn đất trồng khỏi trôi xuống sườn đồi.