The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tắc kê tiếng Anh là gì?

tắc kê tiếng Anh là wall anchor /wɔːl ˈæŋkər/. Dụng cụ dùng để cố định vật thể vào tường hoặc mặt phẳng cứng.

Hình minh hoạ "tắc kê" tiếng Anh là "wall anchor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wall anchor

Danh từ
/wɔːl ˈæŋkər/

Ví dụ câu với tắc kê / wall anchor

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng tắc kê để treo bức tranh trên tường.

    We used a wall anchor to hang the picture on the wall.

  2. 2

    Tắc kê giúp giữ chắc các vật nặng trên tường.

    Wall anchors help secure heavy objects on the wall.

Ghi chú dùng từ tắc kê

Tắc kê là thiết bị cố định trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như vít (screw), bu lông (bolt), và đinh (nail).

Video minh hoạ tắc kê

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tắc kê

Câu hỏi thường gặp về "tắc kê"

Tắc kê tiếng Anh là gì?

Tắc kê tiếng Anh là "wall anchor" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để cố định vật thể vào tường hoặc mặt phẳng cứng.

"wall anchor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wall anchor" nghĩa tiếng Việt là "tắc kê". Tắc kê là thiết bị cố định trong xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như vít (screw), bu lông (bolt), và đinh (nail).

Phát âm "wall anchor" như thế nào?

"wall anchor" có phiên âm IPA /wɔːl ˈæŋkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wall anchor"?

We used a wall anchor to hang the picture on the wall. — Chúng tôi sử dụng tắc kê để treo bức tranh trên tường.