Tiếng Việt
Ấu chúa tiếng Anh là gì?
ấu chúa tiếng Anh là young monarch /jʌŋ ˈmɒn.ɑːrk/. Vị vua hoặc hoàng hậu trẻ tuổi mới lên ngôi hoặc còn nhỏ tuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
young monarch
Ví dụ câu với ấu chúa / young monarch
- 1
Hoàng tử trở thành ấu chúa khi mới lên ngôi.
The prince became a young monarch when he ascended the throne.
- 2
Ấu chúa cần được giáo dục để lãnh đạo đất nước.
The young monarch needs education to lead the country.
Ghi chú dùng từ ấu chúa
Ấu chúa là thuật ngữ chỉ một vị vua hoặc hoàng hậu trẻ tuổi, thường mới lên ngôi hoặc còn nhỏ. Các từ liên quan: 'hoàng đế' (emperor), 'quốc vương' (king), 'quốc gia' (nation).
Video minh hoạ ấu chúa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấu chúa
Câu hỏi thường gặp về "ấu chúa"
Ấu chúa tiếng Anh là gì?
Ấu chúa tiếng Anh là "young monarch" (danh từ), nghĩa là: Vị vua hoặc hoàng hậu trẻ tuổi mới lên ngôi hoặc còn nhỏ tuổi.
"young monarch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"young monarch" nghĩa tiếng Việt là "ấu chúa". Ấu chúa là thuật ngữ chỉ một vị vua hoặc hoàng hậu trẻ tuổi, thường mới lên ngôi hoặc còn nhỏ.
Phát âm "young monarch" như thế nào?
"young monarch" có phiên âm IPA /jʌŋ ˈmɒn.ɑːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "young monarch"?
The prince became a young monarch when he ascended the throne. — Hoàng tử trở thành ấu chúa khi mới lên ngôi.