Tiếng Việt
Ấu trùng tiếng Anh là gì?
ấu trùng tiếng Anh là larva /ˈlɑrvə/. ấu trùng là giai đoạn phát triển của côn trùng sau khi nở ra từ trứng, thường có hình dạng khác với dạng trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
larva
Ví dụ câu với ấu trùng / larva
- 1
Ấu trùng của ruồi thường sống trong môi trường ẩm ướt.
Fly larvae often live in moist environments.
- 2
Sau khi trưởng thành, ấu trùng trở thành côn trùng hoàn chỉnh.
After maturing, the larva becomes a complete insect.
Ghi chú dùng từ ấu trùng
Ấu trùng là giai đoạn phát triển của côn trùng, còn gọi là 'maggot' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pupa' (ấu trùy), 'adult' (trưởng thành), 'metamorphosis' (sự biến thái).
Video minh hoạ ấu trùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ấu trùng
Câu hỏi thường gặp về "ấu trùng"
Ấu trùng tiếng Anh là gì?
Ấu trùng tiếng Anh là "larva", nghĩa là: ấu trùng là giai đoạn phát triển của côn trùng sau khi nở ra từ trứng, thường có hình dạng khác với dạng trưởng thành.
"larva" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"larva" nghĩa tiếng Việt là "ấu trùng". Ấu trùng là giai đoạn phát triển của côn trùng, còn gọi là 'maggot' trong tiếng Anh.
Phát âm "larva" như thế nào?
"larva" có phiên âm IPA /ˈlɑrvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "larva"?
Fly larvae often live in moist environments. — Ấu trùng của ruồi thường sống trong môi trường ẩm ướt.