Tiếng Việt
Ba lô tiếng Anh là gì?
ba lô tiếng Anh là backpack /ˈbækˌpæk/. Cặp đeo vai dùng để đựng đồ, thường mang theo khi đi học hoặc đi du lịch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
backpack
Ví dụ câu với ba lô / backpack
- 1
Tôi đã mua một chiếc ba lô mới để đi học.
I bought a new backpack for school.
- 2
Cô ấy mang theo ba lô khi đi du lịch.
She carried a backpack when traveling.
Ghi chú dùng từ ba lô
Ba lô là loại túi đeo vai phổ biến để mang đồ. Các từ liên quan: 'túi xách' (handbag), 'vali' (suitcase), 'balo' (backpack).
Video minh hoạ ba lô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ba lô
Câu hỏi thường gặp về "ba lô"
Ba lô tiếng Anh là gì?
Ba lô tiếng Anh là "backpack" (danh từ), nghĩa là: Cặp đeo vai dùng để đựng đồ, thường mang theo khi đi học hoặc đi du lịch.
"backpack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"backpack" nghĩa tiếng Việt là "ba lô". Ba lô là loại túi đeo vai phổ biến để mang đồ.
Phát âm "backpack" như thế nào?
"backpack" có phiên âm IPA /ˈbækˌpæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "backpack"?
I bought a new backpack for school. — Tôi đã mua một chiếc ba lô mới để đi học.