The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ba bị tiếng Anh là gì?

ba bị tiếng Anh là bogeyman /ˈboʊ.ɡi.mæn/. Con quỷ ma trong truyện cổ tích thường dùng để dọa trẻ em.

Hình minh hoạ "ba bị" tiếng Anh là "bogeyman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bogeyman

Danh từ
/ˈboʊ.ɡi.mæn/

Ví dụ câu với ba bị / bogeyman

  1. 1

    Children often fear the bogeyman hiding in the dark.

    Trẻ em thường sợ con quỷ ma ẩn trong bóng tối.

  2. 2

    Parents tell stories about the bogeyman to make children behave.

    Cha mẹ kể chuyện về con quỷ ma để khiến trẻ ngoan ngoãn.

Ghi chú dùng từ ba bị

Bogeyman là nhân vật trong truyện cổ tích để dọa trẻ em. Các từ liên quan: monster (quái vật), ghost (ma), nightmare (ác mộng).

Video minh hoạ ba bị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ba bị

Câu hỏi thường gặp về "ba bị"

Ba bị tiếng Anh là gì?

Ba bị tiếng Anh là "bogeyman" (danh từ), nghĩa là: Con quỷ ma trong truyện cổ tích thường dùng để dọa trẻ em.

"bogeyman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bogeyman" nghĩa tiếng Việt là "ba bị". Bogeyman là nhân vật trong truyện cổ tích để dọa trẻ em.

Phát âm "bogeyman" như thế nào?

"bogeyman" có phiên âm IPA /ˈboʊ.ɡi.mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bogeyman"?

Trẻ em thường sợ con quỷ ma ẩn trong bóng tối. — Children often fear the bogeyman hiding in the dark.