Tiếng Việt
Ba ga tiếng Anh là gì?
ba ga tiếng Anh là luggage rack /ˈlʌɡɪʤ ræk/. Giá để hành lý trên xe, thường là trên xe lửa hoặc xe buýt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luggage rack
Ví dụ câu với ba ga / luggage rack
- 1
Hành khách để hành lý trên giá để hành lý trước khi ngồi xuống.
Passengers placed their luggage on the luggage rack before sitting down.
- 2
Bạn có thể để túi xách của mình trên giá để hành lý trong tàu.
You can put your handbag on the luggage rack in the train.
Ghi chú dùng từ ba ga
Là nơi để hành lý trong phương tiện giao thông như tàu hoặc xe buýt. Các từ liên quan: 'compartment' (buồng), 'overhead bin' (ngăn trên), 'suitcase' (vali).
Video minh hoạ ba ga
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ba ga
Câu hỏi thường gặp về "ba ga"
Ba ga tiếng Anh là gì?
Ba ga tiếng Anh là "luggage rack" (danh từ), nghĩa là: Giá để hành lý trên xe, thường là trên xe lửa hoặc xe buýt.
"luggage rack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luggage rack" nghĩa tiếng Việt là "ba ga". Là nơi để hành lý trong phương tiện giao thông như tàu hoặc xe buýt.
Phát âm "luggage rack" như thế nào?
"luggage rack" có phiên âm IPA /ˈlʌɡɪʤ ræk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luggage rack"?
Passengers placed their luggage on the luggage rack before sitting down. — Hành khách để hành lý trên giá để hành lý trước khi ngồi xuống.