Tiếng Việt
Ba lá tiếng Anh là gì?
ba lá tiếng Anh là clover /ˈkloʊvər/. Cây cỏ ba lá, thường có ba lá nhỏ, phổ biến trong các đồng cỏ và được coi là biểu tượng của may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clover
Ví dụ câu với ba lá / clover
- 1
Tôi nhặt được một chiếc lá cỏ ba lá trên cánh đồng.
I found a four-leaf clover in the field.
- 2
Cỏ ba lá thường xuất hiện trong các bức tranh về thiên nhiên.
Clovers are often depicted in nature paintings.
Ghi chú dùng từ ba lá
Cỏ ba lá là loại cây nhỏ, thường xuất hiện trong các đồng cỏ. Các từ liên quan: 'four-leaf clover' (cỏ bốn lá, biểu tượng của may mắn), 'clover field' (đồng cỏ), 'herb' (thảo mộc).
Video minh hoạ ba lá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ba lá
Câu hỏi thường gặp về "ba lá"
Ba lá tiếng Anh là gì?
Ba lá tiếng Anh là "clover" (danh từ), nghĩa là: Cây cỏ ba lá, thường có ba lá nhỏ, phổ biến trong các đồng cỏ và được coi là biểu tượng của may mắn.
"clover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clover" nghĩa tiếng Việt là "ba lá". Cỏ ba lá là loại cây nhỏ, thường xuất hiện trong các đồng cỏ.
Phát âm "clover" như thế nào?
"clover" có phiên âm IPA /ˈkloʊvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clover"?
I found a four-leaf clover in the field. — Tôi nhặt được một chiếc lá cỏ ba lá trên cánh đồng.