Tiếng Việt
Bá tước phu nhân tiếng Anh là gì?
bá tước phu nhân tiếng Anh là countess //ˈkaʊntɪs//. Phu nhân của bá tước, một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
countess
Ví dụ câu với bá tước phu nhân / countess
- 1
The countess hosted a grand ball at her estate.
Bá tước phu nhân tổ chức một buổi dạ hội lớn tại trang viên của bà.
- 2
She was introduced as the new countess of the region.
Cô ấy được giới thiệu là bá tước phu nhân mới của vùng này.
Ghi chú dùng từ bá tước phu nhân
Bá tước phu nhân là vợ của bá tước, một danh hiệu quý tộc cao cấp. Các từ liên quan: 'duchess' (công nương), 'marquess' (quận chúa), 'earl' (quận trưởng).
Video minh hoạ bá tước phu nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bá tước phu nhân
Câu hỏi thường gặp về "bá tước phu nhân"
Bá tước phu nhân tiếng Anh là gì?
Bá tước phu nhân tiếng Anh là "countess" (danh từ), nghĩa là: Phu nhân của bá tước, một danh hiệu quý tộc dành cho phụ nữ.
"countess" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"countess" nghĩa tiếng Việt là "bá tước phu nhân". Bá tước phu nhân là vợ của bá tước, một danh hiệu quý tộc cao cấp.
Phát âm "countess" như thế nào?
"countess" có phiên âm IPA //ˈkaʊntɪs//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "countess"?
Bá tước phu nhân tổ chức một buổi dạ hội lớn tại trang viên của bà. — The countess hosted a grand ball at her estate.