The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bá tước tiếng Anh là gì?

bá tước tiếng Anh là earl /ɜrl/. Chức vị quý tộc cao cấp trong hệ thống phong kiến Anh, đứng sau công tước.

Hình minh hoạ "bá tước" tiếng Anh là "earl"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earl

Danh từ
/ɜrl/

Ví dụ câu với bá tước / earl

  1. 1

    Ông ấy là một bá tước giàu có trong vùng.

    He is a wealthy earl in the region.

  2. 2

    Bá tước đã tổ chức một buổi lễ lớn tại lâu đài của mình.

    The earl held a grand ceremony at his castle.

Ghi chú dùng từ bá tước

Bá tước là một danh hiệu quý tộc trong hệ thống phong kiến Anh, đứng sau công tước. Các từ liên quan: 'duke' (công tước), 'marquess' (quận trưởng), 'viscount' (huyện trưởng).

Video minh hoạ bá tước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bá tước

Câu hỏi thường gặp về "bá tước"

Bá tước tiếng Anh là gì?

Bá tước tiếng Anh là "earl" (danh từ), nghĩa là: Chức vị quý tộc cao cấp trong hệ thống phong kiến Anh, đứng sau công tước.

"earl" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earl" nghĩa tiếng Việt là "bá tước". Bá tước là một danh hiệu quý tộc trong hệ thống phong kiến Anh, đứng sau công tước.

Phát âm "earl" như thế nào?

"earl" có phiên âm IPA /ɜrl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earl"?

He is a wealthy earl in the region. — Ông ấy là một bá tước giàu có trong vùng.