Tiếng Việt
Bắc Hải Đạo tiếng Anh là gì?
Bắc Hải Đạo tiếng Anh là Hokkaido /hɒˈkaɪdoʊ/. Hokkaido là đảo lớn nhất của Nhật Bản, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp và khí hậu mát mẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hokkaido
Ví dụ câu với Bắc Hải Đạo / Hokkaido
- 1
Hokkaido nổi tiếng với các suối nước nóng và cảnh núi non tuyệt đẹp.
Many tourists visit Hokkaido to enjoy its hot springs and scenic mountains.
- 2
Trong mùa đông, Hokkaido thu hút nhiều du khách trượt tuyết.
During winter, Hokkaido attracts many tourists for skiing.
Ghi chú dùng từ Bắc Hải Đạo
Hokkaido là một trong bốn đảo chính của Nhật Bản, cùng với Honshu, Kyushu và Shikoku. Các từ liên quan: 'island' (đảo), 'climate' (khí hậu), 'tourism' (du lịch).
Video minh hoạ Bắc Hải Đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bắc Hải Đạo
Câu hỏi thường gặp về "Bắc Hải Đạo"
Bắc Hải Đạo tiếng Anh là gì?
Bắc Hải Đạo tiếng Anh là "Hokkaido" (danh từ), nghĩa là: Hokkaido là đảo lớn nhất của Nhật Bản, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên đẹp và khí hậu mát mẻ.
"Hokkaido" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hokkaido" nghĩa tiếng Việt là "Bắc Hải Đạo". Hokkaido là một trong bốn đảo chính của Nhật Bản, cùng với Honshu, Kyushu và Shikoku.
Phát âm "Hokkaido" như thế nào?
"Hokkaido" có phiên âm IPA /hɒˈkaɪdoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hokkaido"?
Many tourists visit Hokkaido to enjoy its hot springs and scenic mountains. — Hokkaido nổi tiếng với các suối nước nóng và cảnh núi non tuyệt đẹp.