Tiếng Việt
Hải đạo tiếng Anh là gì?
hải đạo tiếng Anh là Sea route /siː ruːt/. Lộ trình hàng hải qua các vùng biển để vận chuyển hàng hóa hoặc đi lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sea route
Ví dụ câu với hải đạo / Sea route
- 1
Các tàu chở hàng thường theo hải đạo để tiết kiệm thời gian.
Cargo ships often follow the sea route to save time.
- 2
Hải đạo quan trọng để đảm bảo an toàn cho các chuyến đi biển dài ngày.
Sea routes are important to ensure safety for long sea voyages.
Ghi chú dùng từ hải đạo
Hải đạo là tuyến đường trên biển dành cho tàu thuyền. Các thuật ngữ liên quan: 'shipping lane' (đường vận chuyển hàng hải), 'maritime route' (lộ trình hàng hải), 'navigation' (định vị, dẫn đường).
Video minh hoạ hải đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hải đạo
Câu hỏi thường gặp về "hải đạo"
Hải đạo tiếng Anh là gì?
Hải đạo tiếng Anh là "Sea route" (danh từ), nghĩa là: Lộ trình hàng hải qua các vùng biển để vận chuyển hàng hóa hoặc đi lại.
"Sea route" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sea route" nghĩa tiếng Việt là "hải đạo". Hải đạo là tuyến đường trên biển dành cho tàu thuyền.
Phát âm "Sea route" như thế nào?
"Sea route" có phiên âm IPA /siː ruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sea route"?
Cargo ships often follow the sea route to save time. — Các tàu chở hàng thường theo hải đạo để tiết kiệm thời gian.