The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạc phơ tiếng Anh là gì?

Bạc phơ tiếng Anh là Silver hair /ˈsɪl.vər hɛr/. Tóc màu bạc, thường liên quan đến tuổi già hoặc phong cách thời trang đặc trưng.

Hình minh hoạ "Bạc phơ" tiếng Anh là "Silver hair"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Silver hair

Danh từ
/ˈsɪl.vər hɛr/

Ví dụ câu với Bạc phơ / Silver hair

  1. 1

    She decided to dye her hair silver to look more fashionable.

    Cô ấy quyết định nhuộm tóc bạc để trông thời trang hơn.

  2. 2

    His silver hair made him look distinguished.

    Tóc bạc của anh ấy khiến anh trông có vẻ uyên bác.

Ghi chú dùng từ Bạc phơ

Bạc phơ đề cập đến màu tóc bạc, thường xuất hiện ở người già hoặc được chọn làm kiểu tóc thời trang. Các từ liên quan: 'gray hair' (tóc xám), 'white hair' (tóc trắng), 'elderly' (người già), 'fashionable' (thời trang).

Video minh hoạ Bạc phơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bạc phơ

Câu hỏi thường gặp về "Bạc phơ"

Bạc phơ tiếng Anh là gì?

Bạc phơ tiếng Anh là "Silver hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc màu bạc, thường liên quan đến tuổi già hoặc phong cách thời trang đặc trưng.

"Silver hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Silver hair" nghĩa tiếng Việt là "Bạc phơ". Bạc phơ đề cập đến màu tóc bạc, thường xuất hiện ở người già hoặc được chọn làm kiểu tóc thời trang.

Phát âm "Silver hair" như thế nào?

"Silver hair" có phiên âm IPA /ˈsɪl.vər hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Silver hair"?

Cô ấy quyết định nhuộm tóc bạc để trông thời trang hơn. — She decided to dye her hair silver to look more fashionable.