Tiếng Việt
Tóc xù tiếng Anh là gì?
tóc xù tiếng Anh là ruffled hair /ˈrʌfəld hɛr/. Tóc có kiểu xoăn hoặc gợn sóng tự nhiên hoặc do tạo kiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ruffled hair
Ví dụ câu với tóc xù / ruffled hair
- 1
Cô ấy có mái tóc xù rất đẹp.
She has beautiful ruffled hair.
- 2
Tóc xù của anh ấy làm nổi bật phong cách cá nhân.
His ruffled hair highlights his personal style.
Ghi chú dùng từ tóc xù
Tóc xù mô tả kiểu tóc có các lọn xoăn hoặc gợn sóng. Các từ liên quan gồm 'curly hair' (tóc xoăn), 'wavy hair' (tóc gợn sóng), 'straight hair' (tóc thẳng).
Video minh hoạ tóc xù
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với tóc xù
Câu hỏi thường gặp về "tóc xù"
Tóc xù tiếng Anh là gì?
Tóc xù tiếng Anh là "ruffled hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có kiểu xoăn hoặc gợn sóng tự nhiên hoặc do tạo kiểu.
"ruffled hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ruffled hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc xù". Tóc xù mô tả kiểu tóc có các lọn xoăn hoặc gợn sóng.
Phát âm "ruffled hair" như thế nào?
"ruffled hair" có phiên âm IPA /ˈrʌfəld hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ruffled hair"?
She has beautiful ruffled hair. — Cô ấy có mái tóc xù rất đẹp.