Tiếng Việt
Tóc bạc phơ tiếng Anh là gì?
tóc bạc phơ tiếng Anh là snow-white hair /snoʊ-waɪt hɛr/. Tóc có màu trắng như tuyết, thường biểu thị người già hoặc do di truyền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
snow-white hair
Ví dụ câu với tóc bạc phơ / snow-white hair
- 1
She looked elegant with her snow-white hair.
Cô ấy trông thanh lịch với mái tóc bạc phơ của mình.
- 2
His snow-white hair made him look wise.
Mái tóc bạc phơ của ông khiến ông trông khôn ngoan.
Ghi chú dùng từ tóc bạc phơ
Tóc bạc phơ là mô tả màu tóc trắng như tuyết, thường liên quan đến tuổi già hoặc do di truyền. Các từ liên quan gồm: gray hair (tóc xám), white hair (tóc trắng), elderly (người già).
Video minh hoạ tóc bạc phơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tóc bạc phơ
Câu hỏi thường gặp về "tóc bạc phơ"
Tóc bạc phơ tiếng Anh là gì?
Tóc bạc phơ tiếng Anh là "snow-white hair" (danh từ), nghĩa là: Tóc có màu trắng như tuyết, thường biểu thị người già hoặc do di truyền.
"snow-white hair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"snow-white hair" nghĩa tiếng Việt là "tóc bạc phơ". Tóc bạc phơ là mô tả màu tóc trắng như tuyết, thường liên quan đến tuổi già hoặc do di truyền.
Phát âm "snow-white hair" như thế nào?
"snow-white hair" có phiên âm IPA /snoʊ-waɪt hɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "snow-white hair"?
Cô ấy trông thanh lịch với mái tóc bạc phơ của mình. — She looked elegant with her snow-white hair.