Tiếng Việt
Ủ tóc tiếng Anh là gì?
Ủ tóc tiếng Anh là Apply a hair mask /əˈplaɪ ə heə mɑːsk/. Thoa mặt nạ tóc để dưỡng tóc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Apply a hair mask
Ví dụ câu với Ủ tóc / Apply a hair mask
- 1
Tôi thường áp dụng mặt nạ tóc mỗi tuần để giữ cho tóc mềm mại.
I usually apply a hair mask weekly to keep my hair soft.
- 2
Sau khi gội đầu, cô ấy thích đắp mặt nạ tóc để tóc khỏe mạnh hơn.
After washing her hair, she likes to apply a hair mask for healthier hair.
Ghi chú dùng từ Ủ tóc
Áp dụng mặt nạ tóc giúp dưỡng ẩm và phục hồi tóc hư tổn. Các từ liên quan: 'conditioner' (dầu xả), 'hair treatment' (chăm sóc tóc), 'deep conditioning' (dưỡng sâu).
Video minh hoạ Ủ tóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ủ tóc
Câu hỏi thường gặp về "Ủ tóc"
Ủ tóc tiếng Anh là gì?
Ủ tóc tiếng Anh là "Apply a hair mask" (động từ), nghĩa là: Thoa mặt nạ tóc để dưỡng tóc.
"Apply a hair mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Apply a hair mask" nghĩa tiếng Việt là "Ủ tóc". Áp dụng mặt nạ tóc giúp dưỡng ẩm và phục hồi tóc hư tổn.
Phát âm "Apply a hair mask" như thế nào?
"Apply a hair mask" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ə heə mɑːsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Apply a hair mask"?
I usually apply a hair mask weekly to keep my hair soft. — Tôi thường áp dụng mặt nạ tóc mỗi tuần để giữ cho tóc mềm mại.