Tiếng Việt
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là gì?
bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là radiologist /ˌreɪdiˈɒlədʒɪst/. Chuyên gia y học chẩn đoán hình ảnh qua các phương pháp như X-quang, MRI, CT scan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
radiologist
Ví dụ câu với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh / radiologist
- 1
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã phát hiện ra khối u trong phổi của bệnh nhân.
The radiologist detected a tumor in the patient's lung.
- 2
Chúng tôi đã gặp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh để kiểm tra kết quả chụp MRI.
We consulted the radiologist to review the MRI results.
Ghi chú dùng từ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là chuyên gia phân tích hình ảnh y học như X-quang, MRI, CT. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diagnosis' (chẩn đoán), 'imaging' (hình ảnh y học), 'radiology' (chẩn đoán hình ảnh).
Video minh hoạ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác sĩ chẩn đoán hình ảnh
Câu hỏi thường gặp về "bác sĩ chẩn đoán hình ảnh"
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là gì?
Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là "radiologist" (danh từ), nghĩa là: Chuyên gia y học chẩn đoán hình ảnh qua các phương pháp như X-quang, MRI, CT scan.
"radiologist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"radiologist" nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ chẩn đoán hình ảnh". Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh là chuyên gia phân tích hình ảnh y học như X-quang, MRI, CT.
Phát âm "radiologist" như thế nào?
"radiologist" có phiên âm IPA /ˌreɪdiˈɒlədʒɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "radiologist"?
The radiologist detected a tumor in the patient's lung. — Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đã phát hiện ra khối u trong phổi của bệnh nhân.