Tiếng Việt
Chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là gì?
chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là diagnostic imaging /ˌdaɪəgˈnɑstɪk ˈɪmɪʤɪŋ/. Chẩn đoán hình ảnh là phương pháp sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
diagnostic imaging
Ví dụ câu với chẩn đoán hình ảnh / diagnostic imaging
- 1
Bác sĩ sử dụng chẩn đoán hình ảnh để xác định chấn thương.
The doctor used diagnostic imaging to identify the injury.
- 2
Chẩn đoán hình ảnh giúp phát hiện ung thư sớm hơn.
Diagnostic imaging helps detect cancer earlier.
Ghi chú dùng từ chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh là kỹ thuật y học quan trọng, liên quan đến các thuật ngữ như MRI (Chụp cộng hưởng từ), CT scan (Chụp cắt lớp vi tính), và X-quang (X-ray).
Video minh hoạ chẩn đoán hình ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chẩn đoán hình ảnh
Câu hỏi thường gặp về "chẩn đoán hình ảnh"
Chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là gì?
Chẩn đoán hình ảnh tiếng Anh là "diagnostic imaging" (danh từ), nghĩa là: Chẩn đoán hình ảnh là phương pháp sử dụng các kỹ thuật hình ảnh để xác định bệnh hoặc tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
"diagnostic imaging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"diagnostic imaging" nghĩa tiếng Việt là "chẩn đoán hình ảnh". Chẩn đoán hình ảnh là kỹ thuật y học quan trọng, liên quan đến các thuật ngữ như MRI (Chụp cộng hưởng từ), CT scan (Chụp cắt lớp vi tính), và X-quang (X-ray).
Phát âm "diagnostic imaging" như thế nào?
"diagnostic imaging" có phiên âm IPA /ˌdaɪəgˈnɑstɪk ˈɪmɪʤɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "diagnostic imaging"?
The doctor used diagnostic imaging to identify the injury. — Bác sĩ sử dụng chẩn đoán hình ảnh để xác định chấn thương.