Tiếng Việt
Bác sĩ răng hàm mặt tiếng Anh là gì?
bác sĩ răng hàm mặt tiếng Anh là maxillofacial surgeon /ˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl ˈsɜrʤən/. Bác sĩ chuyên về phẫu thuật và điều trị các bệnh về hàm mặt, răng, và cấu trúc liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maxillofacial surgeon
Ví dụ câu với bác sĩ răng hàm mặt / maxillofacial surgeon
- 1
Bác sĩ răng hàm mặt đã phẫu thuật cho bệnh nhân bị gãy xương hàm.
The maxillofacial surgeon performed surgery on the patient with a broken jaw.
- 2
Bạn cần gặp bác sĩ răng hàm mặt để điều trị các vấn đề về hàm mặt.
You should see a maxillofacial surgeon for your facial bone issues.
Ghi chú dùng từ bác sĩ răng hàm mặt
Bác sĩ răng hàm mặt là chuyên gia phẫu thuật về khu vực mặt và hàm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'dental surgeon' (bác sĩ nha khoa), 'oral surgeon' (bác sĩ phẫu thuật miệng), và 'maxillofacial' (liên quan đến hàm mặt).
Video minh hoạ bác sĩ răng hàm mặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bác sĩ răng hàm mặt
Câu hỏi thường gặp về "bác sĩ răng hàm mặt"
Bác sĩ răng hàm mặt tiếng Anh là gì?
Bác sĩ răng hàm mặt tiếng Anh là "maxillofacial surgeon" (danh từ), nghĩa là: Bác sĩ chuyên về phẫu thuật và điều trị các bệnh về hàm mặt, răng, và cấu trúc liên quan.
"maxillofacial surgeon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maxillofacial surgeon" nghĩa tiếng Việt là "bác sĩ răng hàm mặt". Bác sĩ răng hàm mặt là chuyên gia phẫu thuật về khu vực mặt và hàm.
Phát âm "maxillofacial surgeon" như thế nào?
"maxillofacial surgeon" có phiên âm IPA /ˌmæk.sɪ.loʊˈfeɪ.ʃəl ˈsɜrʤən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maxillofacial surgeon"?
The maxillofacial surgeon performed surgery on the patient with a broken jaw. — Bác sĩ răng hàm mặt đã phẫu thuật cho bệnh nhân bị gãy xương hàm.