Tiếng Việt
Răng hàm tiếng Anh là gì?
răng hàm tiếng Anh là Molar /ˈmoʊlər/. Răng hàm là loại răng nằm ở phía sau trong hàm, dùng để nghiền nát thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Molar
Ví dụ câu với răng hàm / Molar
- 1
Tôi cần đi khám răng hàm để chữa sâu.
I need to see a dentist for my molar cavity.
- 2
Răng hàm của anh ấy rất chắc chắn.
His molars are very strong.
Ghi chú dùng từ răng hàm
Răng hàm là loại răng dùng để nghiền thức ăn, liên quan đến các thuật ngữ như răng cửa (incisor), răng nanh (canine), và răng khôn (wisdom tooth).
Video minh hoạ răng hàm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với răng hàm
- răng hàm mặtdentomaxillofacial
- hàmjaw
- răngtooth
- Khoa răng hàm mặtMaxillofacial surgery
- thuộc về răng hàmMolar
- ngành răng hàm mặtoral and maxillofacial surgery
- bác sĩ răng hàm mặtmaxillofacial surgeon
- bệnh viện răng hàm mặtodonto-stomatology hospital
- Phòng khám răng hàm mặtDental and maxillofacial clinic
- chuyên khoa răng hàm mặtodonto-stomatology department
- chuyên ngành răng hàm mặtoral and maxillofacial surgery
- Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặtDental and maxillofacial clinic
Câu hỏi thường gặp về "răng hàm"
Răng hàm tiếng Anh là gì?
Răng hàm tiếng Anh là "Molar" (danh từ), nghĩa là: Răng hàm là loại răng nằm ở phía sau trong hàm, dùng để nghiền nát thức ăn.
"Molar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Molar" nghĩa tiếng Việt là "răng hàm". Răng hàm là loại răng dùng để nghiền thức ăn, liên quan đến các thuật ngữ như răng cửa (incisor), răng nanh (canine), và răng khôn (wisdom tooth).
Phát âm "Molar" như thế nào?
"Molar" có phiên âm IPA /ˈmoʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Molar"?
I need to see a dentist for my molar cavity. — Tôi cần đi khám răng hàm để chữa sâu.