Tiếng Việt
Bách khoa tiếng Anh là gì?
bách khoa tiếng Anh là encyclopedic /ɪnˌsaɪkləˈpidɪk/. Liên quan đến kiến thức rộng lớn và tổng hợp về nhiều lĩnh vực khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
encyclopedic
Ví dụ câu với bách khoa / encyclopedic
- 1
Cô ấy có kiến thức bách khoa về lịch sử và văn hóa.
She has an encyclopedic knowledge of history and culture.
- 2
Tài liệu này cung cấp kiến thức bách khoa về các chủ đề khác nhau.
This document provides encyclopedic information on various topics.
Ghi chú dùng từ bách khoa
Từ này mô tả kiến thức rộng và tổng hợp, liên quan đến từ 'encyclopedia' (bách khoa toàn thư). Các từ liên quan gồm 'comprehensive' (toàn diện), 'knowledge' (kiến thức), và 'reference' (tham khảo).
Video minh hoạ bách khoa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bách khoa
- bách khoa từ điểndictionary
- bách khoa toàn thưencyclopedia
- báchcypress
- khoafaculty
- đại học bách khoaPolytechnic University
- từ điển bách khoaEncyclopedia
- đại học bách khoa Hà NộiHanoi University of Science and Technology
- đại học bách khoa tp hcmHo Chi Minh City University of Technology
- trường đại học bách khoapolytechnic university
- đại học bách khoa đà nẵngDanang University of Science and Technology
- đại học bách khoa thành phố Hồ Chí MinhHo Chi Minh City University of Technology
- Bách bổAll-encompassing tonic
Câu hỏi thường gặp về "bách khoa"
Bách khoa tiếng Anh là gì?
Bách khoa tiếng Anh là "encyclopedic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến kiến thức rộng lớn và tổng hợp về nhiều lĩnh vực khác nhau.
"encyclopedic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"encyclopedic" nghĩa tiếng Việt là "bách khoa". Từ này mô tả kiến thức rộng và tổng hợp, liên quan đến từ 'encyclopedia' (bách khoa toàn thư).
Phát âm "encyclopedic" như thế nào?
"encyclopedic" có phiên âm IPA /ɪnˌsaɪkləˈpidɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "encyclopedic"?
She has an encyclopedic knowledge of history and culture. — Cô ấy có kiến thức bách khoa về lịch sử và văn hóa.