Tiếng Việt
Bách tán tiếng Anh là gì?
bách tán tiếng Anh là araucaria /ˌær.əˈkeə.riə/. Cây bách tán, còn gọi là cây thông, thuộc họ thông, có lá kim và thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy gỗ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
araucaria
Ví dụ câu với bách tán / araucaria
- 1
Cây araucaria thường được trồng trong các công viên để làm cảnh.
The araucaria tree is often planted in parks for decoration.
- 2
Gỗ của cây bách tán rất bền và được sử dụng trong xây dựng.
The wood of the araucaria is very durable and used in construction.
Ghi chú dùng từ bách tán
Bách tán là tên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ. Các từ liên quan: 'conifer' (cây kim), 'pine' (cây thông), 'wood' (gỗ).
Video minh hoạ bách tán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bách tán
Câu hỏi thường gặp về "bách tán"
Bách tán tiếng Anh là gì?
Bách tán tiếng Anh là "araucaria" (danh từ), nghĩa là: Cây bách tán, còn gọi là cây thông, thuộc họ thông, có lá kim và thường được trồng làm cây cảnh hoặc lấy gỗ.
"araucaria" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"araucaria" nghĩa tiếng Việt là "bách tán". Bách tán là tên gọi của một loại cây thuộc họ thông, thường trồng làm cảnh hoặc lấy gỗ.
Phát âm "araucaria" như thế nào?
"araucaria" có phiên âm IPA /ˌær.əˈkeə.riə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "araucaria"?
The araucaria tree is often planted in parks for decoration. — Cây araucaria thường được trồng trong các công viên để làm cảnh.