Tiếng Việt
Bạch huyết bào tiếng Anh là gì?
bạch huyết bào tiếng Anh là lymphocyte /ˈlɪmfəˌsaɪt/. Tế bào lympho, loại tế bào máu trắng tham gia vào hệ miễn dịch của cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lymphocyte
Ví dụ câu với bạch huyết bào / lymphocyte
- 1
Lymphocytes giúp chống lại các nhiễm trùng trong cơ thể.
Lymphocytes help fight infections in the body.
- 2
Các loại lymphocyte khác nhau có chức năng đặc biệt trong hệ miễn dịch.
Different types of lymphocytes have specific functions in the immune system.
Ghi chú dùng từ bạch huyết bào
Lymphocyte là một loại tế bào máu trắng quan trọng trong hệ miễn dịch. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'white blood cell' (bạch cầu), 'immune system' (hệ miễn dịch), 'antibody' (kháng thể).
Video minh hoạ bạch huyết bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bạch huyết bào
Câu hỏi thường gặp về "bạch huyết bào"
Bạch huyết bào tiếng Anh là gì?
Bạch huyết bào tiếng Anh là "lymphocyte" (danh từ), nghĩa là: Tế bào lympho, loại tế bào máu trắng tham gia vào hệ miễn dịch của cơ thể.
"lymphocyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lymphocyte" nghĩa tiếng Việt là "bạch huyết bào". Lymphocyte là một loại tế bào máu trắng quan trọng trong hệ miễn dịch.
Phát âm "lymphocyte" như thế nào?
"lymphocyte" có phiên âm IPA /ˈlɪmfəˌsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lymphocyte"?
Lymphocytes help fight infections in the body. — Lymphocytes giúp chống lại các nhiễm trùng trong cơ thể.