The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạch huyết cầu tiếng Anh là gì?

bạch huyết cầu tiếng Anh là white blood cells /waɪt blʌd sɛlz/. Các tế bào máu giúp chống lại nhiễm trùng và bệnh tật trong cơ thể.

Hình minh hoạ "bạch huyết cầu" tiếng Anh là "white blood cells"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

white blood cells

Danh từ
/waɪt blʌd sɛlz/

Ví dụ câu với bạch huyết cầu / white blood cells

  1. 1

    Bạch huyết cầu giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus.

    White blood cells are essential for fighting infections.

  2. 2

    Số lượng bạch huyết cầu tăng khi cơ thể bị nhiễm bệnh.

    The number of white blood cells increases when the body is infected.

Ghi chú dùng từ bạch huyết cầu

Bạch huyết cầu là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, liên quan đến các thuật ngữ như 'lymphocyte' (lymphocyte - tế bào lympho), 'immune system' (hệ miễn dịch), 'infection' (nhiễm trùng).

Video minh hoạ bạch huyết cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạch huyết cầu

Câu hỏi thường gặp về "bạch huyết cầu"

Bạch huyết cầu tiếng Anh là gì?

Bạch huyết cầu tiếng Anh là "white blood cells" (danh từ), nghĩa là: Các tế bào máu giúp chống lại nhiễm trùng và bệnh tật trong cơ thể.

"white blood cells" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"white blood cells" nghĩa tiếng Việt là "bạch huyết cầu". Bạch huyết cầu là thành phần quan trọng của hệ miễn dịch, liên quan đến các thuật ngữ như 'lymphocyte' (lymphocyte - tế bào lympho), 'immune system' (hệ miễn dịch), 'infection' (nhiễm trùng).

Phát âm "white blood cells" như thế nào?

"white blood cells" có phiên âm IPA /waɪt blʌd sɛlz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "white blood cells"?

White blood cells are essential for fighting infections. — Bạch huyết cầu giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus.