The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bạch mã hoàng tử tiếng Anh là gì?

bạch mã hoàng tử tiếng Anh là prince charming /prɪns ˈʧɑrmɪŋ/. Hoàng tử trong truyện cổ tích thường là người đàn ông lý tưởng, đẹp trai và tốt bụng, thường xuất hiện trong các câu chuyện tình yêu.

Hình minh hoạ "bạch mã hoàng tử" tiếng Anh là "prince charming"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

prince charming

Danh từ
/prɪns ˈʧɑrmɪŋ/

Ví dụ câu với bạch mã hoàng tử / prince charming

  1. 1

    Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử đẹp trai luôn đến để cứu công chúa.

    In fairy tales, the handsome prince always comes to rescue the princess.

  2. 2

    Cô ấy mơ về một hoàng tử đẹp trai và tốt bụng để cùng nhau xây dựng cuộc sống hạnh phúc.

    She dreams of a handsome and kind prince to build a happy life together.

Ghi chú dùng từ bạch mã hoàng tử

Bạch mã hoàng tử là hình tượng trong truyện cổ tích tượng trưng cho người đàn ông lý tưởng. Các từ liên quan: 'hero' (anh hùng), 'knight' (hiệp sĩ), 'fairy tale' (truyện cổ tích).

Video minh hoạ bạch mã hoàng tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bạch mã hoàng tử

Câu hỏi thường gặp về "bạch mã hoàng tử"

Bạch mã hoàng tử tiếng Anh là gì?

Bạch mã hoàng tử tiếng Anh là "prince charming" (danh từ), nghĩa là: Hoàng tử trong truyện cổ tích thường là người đàn ông lý tưởng, đẹp trai và tốt bụng, thường xuất hiện trong các câu chuyện tình yêu.

"prince charming" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"prince charming" nghĩa tiếng Việt là "bạch mã hoàng tử". Bạch mã hoàng tử là hình tượng trong truyện cổ tích tượng trưng cho người đàn ông lý tưởng.

Phát âm "prince charming" như thế nào?

"prince charming" có phiên âm IPA /prɪns ˈʧɑrmɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "prince charming"?

In fairy tales, the handsome prince always comes to rescue the princess. — Trong câu chuyện cổ tích, hoàng tử đẹp trai luôn đến để cứu công chúa.