Tiếng Việt
Cây bách tiếng Anh là gì?
cây bách tiếng Anh là araucaria tree /araucaria tri/. Cây bách là loại cây thân gỗ lớn, thường có lá kim dài và nhọn, thuộc họ thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
araucaria tree
Ví dụ câu với cây bách / araucaria tree
- 1
Cây bách thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.
The araucaria tree is often used as an ornamental tree in gardens.
- 2
Cây bách có thể cao tới hàng chục mét và sống lâu năm.
The araucaria tree can grow up to tens of meters tall and live for many years.
Ghi chú dùng từ cây bách
Cây bách là loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ thông (Pinaceae). Các loại cây liên quan gồm cây thông (pine), cây tuyết tùng (cedar), và cây tùng (fir).
Video minh hoạ cây bách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây bách
Câu hỏi thường gặp về "cây bách"
Cây bách tiếng Anh là gì?
Cây bách tiếng Anh là "araucaria tree", nghĩa là: Cây bách là loại cây thân gỗ lớn, thường có lá kim dài và nhọn, thuộc họ thông.
"araucaria tree" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"araucaria tree" nghĩa tiếng Việt là "cây bách". Cây bách là loại cây thân gỗ lớn, thuộc họ thông (Pinaceae).
Phát âm "araucaria tree" như thế nào?
"araucaria tree" có phiên âm IPA /araucaria tri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "araucaria tree"?
The araucaria tree is often used as an ornamental tree in gardens. — Cây bách thường được trồng làm cây cảnh trong vườn.