Tiếng Việt
Ca dao tiếng Anh là gì?
ca dao tiếng Anh là folk /foʊk/. Thể loại văn học dân gian gồm các câu chuyện, bài hát, tục ngữ truyền miệng của người Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
folk
Ví dụ câu với ca dao / folk
- 1
Người Việt thường truyền miệng các câu ca dao để giữ gìn truyền thống.
Vietnamese people often pass down folk songs to preserve their traditions.
- 2
Ca dao phản ánh cuộc sống và tâm hồn của người dân quê.
Folk poetry reflects the life and soul of rural people.
Ghi chú dùng từ ca dao
Ca dao là thể loại văn học dân gian Việt Nam, liên quan đến truyền thống và văn hóa dân tộc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'folklore' (văn hóa dân gian), 'traditional' (truyền thống), 'oral literature' (văn học truyền miệng).
Video minh hoạ ca dao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ca dao
Câu hỏi thường gặp về "ca dao"
Ca dao tiếng Anh là gì?
Ca dao tiếng Anh là "folk" (danh từ), nghĩa là: Thể loại văn học dân gian gồm các câu chuyện, bài hát, tục ngữ truyền miệng của người Việt.
"folk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"folk" nghĩa tiếng Việt là "ca dao". Ca dao là thể loại văn học dân gian Việt Nam, liên quan đến truyền thống và văn hóa dân tộc.
Phát âm "folk" như thế nào?
"folk" có phiên âm IPA /foʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "folk"?
Vietnamese people often pass down folk songs to preserve their traditions. — Người Việt thường truyền miệng các câu ca dao để giữ gìn truyền thống.