Tiếng Việt
Thiên sử thi tiếng Anh là gì?
thiên sử thi tiếng Anh là Epic poem /ˈɛpɪk poʊəm/. Bản dịch của 'Epic poem' là bài thơ sử thi, thể loại thơ dài kể về các sự kiện lịch sử hoặc thần thoại quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Epic poem
Ví dụ câu với thiên sử thi / Epic poem
- 1
Homer viết 'The Iliad' như một bài thơ sử thi về chiến tranh thành Troy.
Homer wrote 'The Iliad' as an epic poem about the Trojan War.
- 2
Bài thơ sử thi này kể về cuộc hành trình của anh hùng trong thần thoại.
This epic poem narrates the hero's journey in mythology.
Ghi chú dùng từ thiên sử thi
Thiên sử thi là thể loại thơ dài kể về các sự kiện quan trọng, liên quan đến thần thoại hoặc lịch sử. Các thuật ngữ liên quan: 'ballad' (bản ballad), 'lyric poem' (thơ trữ tình), 'narrative' (kể chuyện).
Video minh hoạ thiên sử thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thiên sử thi
Câu hỏi thường gặp về "thiên sử thi"
Thiên sử thi tiếng Anh là gì?
Thiên sử thi tiếng Anh là "Epic poem" (danh từ), nghĩa là: Bản dịch của 'Epic poem' là bài thơ sử thi, thể loại thơ dài kể về các sự kiện lịch sử hoặc thần thoại quan trọng.
"Epic poem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Epic poem" nghĩa tiếng Việt là "thiên sử thi". Thiên sử thi là thể loại thơ dài kể về các sự kiện quan trọng, liên quan đến thần thoại hoặc lịch sử.
Phát âm "Epic poem" như thế nào?
"Epic poem" có phiên âm IPA /ˈɛpɪk poʊəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Epic poem"?
Homer wrote 'The Iliad' as an epic poem about the Trojan War. — Homer viết 'The Iliad' như một bài thơ sử thi về chiến tranh thành Troy.