Tiếng Việt
Bài dự thi tiếng Anh là gì?
bài dự thi tiếng Anh là entry /ˈentri/. bản ghi hoặc bài viết tham gia một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
entry
Ví dụ câu với bài dự thi / entry
- 1
Cô ấy đã gửi bài dự thi của mình cho cuộc thi viết luận.
She submitted her entry for the essay contest.
- 2
Bài dự thi của anh ấy đã được chọn để trình bày trong buổi lễ khai mạc.
His entry was selected to be presented at the opening ceremony.
Ghi chú dùng từ bài dự thi
Bài dự thi là một phần của cuộc thi, liên quan đến các từ như 'contest', 'competition', và 'submission' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ bài dự thi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài dự thi
Câu hỏi thường gặp về "bài dự thi"
Bài dự thi tiếng Anh là gì?
Bài dự thi tiếng Anh là "entry" (danh từ), nghĩa là: bản ghi hoặc bài viết tham gia một cuộc thi hoặc cuộc thi đấu.
"entry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"entry" nghĩa tiếng Việt là "bài dự thi". Bài dự thi là một phần của cuộc thi, liên quan đến các từ như 'contest', 'competition', và 'submission' trong tiếng Anh.
Phát âm "entry" như thế nào?
"entry" có phiên âm IPA /ˈentri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "entry"?
She submitted her entry for the essay contest. — Cô ấy đã gửi bài dự thi của mình cho cuộc thi viết luận.