Tiếng Việt
Bãi mìn giả tiếng Anh là gì?
bãi mìn giả tiếng Anh là fake minefield /feɪk ˈmaɪnˌfiːld/. Vùng đất giả mạo chứa mìn để lừa đảo hoặc cảnh báo sai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fake minefield
Ví dụ câu với bãi mìn giả / fake minefield
- 1
The soldiers were cautious when approaching the fake minefield.
Lính phòng thủ cẩn thận khi tiếp cận bãi mìn giả.
- 2
The map showed a fake minefield to scare intruders.
Bản đồ cho thấy một bãi mìn giả để dọa kẻ xâm nhập.
Ghi chú dùng từ bãi mìn giả
Bãi mìn giả là một chiến thuật trong chiến tranh hoặc an ninh để gây nhầm lẫn hoặc phòng thủ. Các thuật ngữ liên quan: 'mine' (mìn), 'landmine' (mìn đất), 'booby trap' (bẫy chết người).
Video minh hoạ bãi mìn giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi mìn giả
Câu hỏi thường gặp về "bãi mìn giả"
Bãi mìn giả tiếng Anh là gì?
Bãi mìn giả tiếng Anh là "fake minefield" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất giả mạo chứa mìn để lừa đảo hoặc cảnh báo sai.
"fake minefield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fake minefield" nghĩa tiếng Việt là "bãi mìn giả". Bãi mìn giả là một chiến thuật trong chiến tranh hoặc an ninh để gây nhầm lẫn hoặc phòng thủ.
Phát âm "fake minefield" như thế nào?
"fake minefield" có phiên âm IPA /feɪk ˈmaɪnˌfiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fake minefield"?
Lính phòng thủ cẩn thận khi tiếp cận bãi mìn giả. — The soldiers were cautious when approaching the fake minefield.