Tiếng Việt
Bãi mìn tiếng Anh là gì?
bãi mìn tiếng Anh là minefield /ˈmaɪnˌfiːld/. Vùng đất có nhiều mìn, nguy hiểm và khó đi qua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
minefield
Ví dụ câu với bãi mìn / minefield
- 1
Chúng tôi phải cẩn thận khi đi qua bãi mìn.
We had to be careful when crossing the minefield.
- 2
Bãi mìn này cần được rà phá để an toàn.
This minefield needs to be cleared for safety.
Ghi chú dùng từ bãi mìn
Bãi mìn là khu vực có nhiều mìn, thường trong chiến tranh. Các từ liên quan: 'landmine' (mìn đất), 'explosive' (chất nổ), 'demining' (phá mìn).
Video minh hoạ bãi mìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi mìn
Câu hỏi thường gặp về "bãi mìn"
Bãi mìn tiếng Anh là gì?
Bãi mìn tiếng Anh là "minefield" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất có nhiều mìn, nguy hiểm và khó đi qua.
"minefield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"minefield" nghĩa tiếng Việt là "bãi mìn". Bãi mìn là khu vực có nhiều mìn, thường trong chiến tranh.
Phát âm "minefield" như thế nào?
"minefield" có phiên âm IPA /ˈmaɪnˌfiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "minefield"?
We had to be careful when crossing the minefield. — Chúng tôi phải cẩn thận khi đi qua bãi mìn.