The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bãi mìn chống chiến xa tiếng Anh là gì?

bãi mìn chống chiến xa tiếng Anh là anti-tank minefield /ˈænti tæŋk ˈmaɪnˌfiːld/. Vùng đất có mìn chống chiến xa được đặt để ngăn chặn hoặc tiêu diệt xe tăng địch.

Hình minh hoạ "bãi mìn chống chiến xa" tiếng Anh là "anti-tank minefield"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

anti-tank minefield

Danh từ
/ˈænti tæŋk ˈmaɪnˌfiːld/

Ví dụ câu với bãi mìn chống chiến xa / anti-tank minefield

  1. 1

    The soldiers carefully navigated through the anti-tank minefield.

    Các binh sĩ cẩn thận đi qua bãi mìn chống chiến xa.

  2. 2

    Special equipment was used to detect mines in the anti-tank minefield.

    Thiết bị đặc biệt được sử dụng để phát hiện mìn trong bãi mìn chống chiến xa.

Ghi chú dùng từ bãi mìn chống chiến xa

Bãi mìn chống chiến xa là khu vực có mìn được thiết kế để phá hủy hoặc làm hư hỏng xe tăng. Các thuật ngữ liên quan: mine (mìn), explosive (chất nổ), battlefield (chiến trường).

Video minh hoạ bãi mìn chống chiến xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bãi mìn chống chiến xa

Câu hỏi thường gặp về "bãi mìn chống chiến xa"

Bãi mìn chống chiến xa tiếng Anh là gì?

Bãi mìn chống chiến xa tiếng Anh là "anti-tank minefield" (danh từ), nghĩa là: Vùng đất có mìn chống chiến xa được đặt để ngăn chặn hoặc tiêu diệt xe tăng địch.

"anti-tank minefield" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"anti-tank minefield" nghĩa tiếng Việt là "bãi mìn chống chiến xa". Bãi mìn chống chiến xa là khu vực có mìn được thiết kế để phá hủy hoặc làm hư hỏng xe tăng.

Phát âm "anti-tank minefield" như thế nào?

"anti-tank minefield" có phiên âm IPA /ˈænti tæŋk ˈmaɪnˌfiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "anti-tank minefield"?

Các binh sĩ cẩn thận đi qua bãi mìn chống chiến xa. — The soldiers carefully navigated through the anti-tank minefield.