Tiếng Việt
Bài phát biểu bế mạc tiếng Anh là gì?
bài phát biểu bế mạc tiếng Anh là closing speech /ˈkloʊzɪŋ spiʧ/. Bài nói cuối cùng tại một sự kiện, nhằm tổng kết hoặc chia tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
closing speech
Ví dụ câu với bài phát biểu bế mạc / closing speech
- 1
Trong buổi lễ, chủ tịch đã đọc bài phát biểu bế mạc rất cảm xúc.
During the ceremony, the chairman delivered a very emotional closing speech.
- 2
Bài phát biểu bế mạc của giám đốc đã để lại ấn tượng sâu sắc cho tất cả mọi người.
The director's closing speech left a deep impression on everyone.
Ghi chú dùng từ bài phát biểu bế mạc
Bài phát biểu bế mạc thường được trình bày cuối cùng trong một sự kiện để tổng kết hoặc chia tay. Các thuật ngữ liên quan: 'opening speech' (bài phát biểu khai mạc), 'keynote' (bài phát biểu chính), 'ceremony' (lễ hội).
Video minh hoạ bài phát biểu bế mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bài phát biểu bế mạc
Câu hỏi thường gặp về "bài phát biểu bế mạc"
Bài phát biểu bế mạc tiếng Anh là gì?
Bài phát biểu bế mạc tiếng Anh là "closing speech" (danh từ), nghĩa là: Bài nói cuối cùng tại một sự kiện, nhằm tổng kết hoặc chia tay.
"closing speech" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"closing speech" nghĩa tiếng Việt là "bài phát biểu bế mạc". Bài phát biểu bế mạc thường được trình bày cuối cùng trong một sự kiện để tổng kết hoặc chia tay.
Phát âm "closing speech" như thế nào?
"closing speech" có phiên âm IPA /ˈkloʊzɪŋ spiʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "closing speech"?
During the ceremony, the chairman delivered a very emotional closing speech. — Trong buổi lễ, chủ tịch đã đọc bài phát biểu bế mạc rất cảm xúc.